Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ethnic group


noun
people of the same race or nationality who share a distinctive culture
Syn:
ethnos
Hypernyms:
group, grouping
Hyponyms:
ethnic minority, Azeri, Bengali, Flemish, Hebrews,
Israelites, Mbundu, Ovimbundu, Tajik, Tadzhik, Walloons,
Aborigine, Abo, Aboriginal, native Australian, Australian Aborigine, Kurd,
Igbo, Nubian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.